Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vắc-xin” tiếng Anh là gì?

“vắc-xin” trong tiếng Anh là vaccine /vækˈsiːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vaccine/vækˈsiːn/noun

Danh từ chỉ thuốc tiêm phòng ngừa bệnh.

a substance that protects the body against disease by stimulating the immune system

Children are required to get a measles vaccine before school.

Trẻ em phải tiêm vắc-xin sởi trước khi đi học.

Câu thoại thật có chữ “vaccine”

  • You want to know about the vaccine?

    Anh muốn biết về loại vắc-xin đó chứ?

    Firepower (1993) — phim

  • CAPTAIN CROY: Lab says it might be AIDS vaccine.

    ĐẠI UÝ CROY: Phòng thí nghiệm bảo có thể là vắc-xin AIDS.

    Firepower (1993) — phim

  • Except, there is actually something that could save you a vaccine.

    Trừ khi, có một thứ có thể thực sự cứu bạn - vắc-xin.

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt