bullet/ˈbʊlɪt/noun
Danh từ chỉ viên đạn được bắn từ súng.
a small metal object fired from a gun
The bullet hit the wall.
Viên đạn đã bắn trúng bức tường.
Câu thoại thật có chữ “bullet”
That bullet?
Thành viên đạn đó?
I got hit with the fake bullet.
Anh bị bắn bằng đạn giả thôi.
Scheme Queens (2023) — phim
Not even, can 10,000 condom stop a bullet?
Thậm chí, 10.000 chiếc bao cao su có cản được một viên đạn?
Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House? - Tập 1 — chương trình TV