pneumonia/nəˈmoʊnjə/noun
Danh từ chỉ bệnh viêm phổi do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
a serious lung infection
He was hospitalized with pneumonia last winter.
Anh ấy nhập viện vì viêm phổi mùa đông năm ngoái.
Câu thoại thật có chữ “pneumonia”
The tests don't support pneumonia.
Các xét nghiệm không ủng hộ chẩn đoán viêm phổi.
I had pneumonia, and I think that's because
Tôi bị viêm phổi, tôi nghĩ là vì
FIRST SHE'S BEEN BATTLING PNEUMONIA AND WE HOPE SHE'S
Đầu tiên là người đang đối đầu với căn bệnh viêm phổi và chúng ta hy vọng bà ấy
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV