taste/teɪst/verb
Danh từ chỉ vị giác hoặc cảm nhận hương vị thức ăn.
the flavor of something; to experience a flavor
This soup tastes really good.
Món súp này có vị rất ngon.
Câu thoại thật có chữ “taste”
They taste amazing.
Rất ngon
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
You taste it.
Chị nếm thử đi.
Swinging with the Finkels — phim
A man of taste.
Ông ấy có khiếu thẩm mỹ đấy.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV