video/ˈvɪdioʊ/noun
Danh từ chỉ đoạn phim hoặc video.
a recording of moving visual images
He watched a funny video on his phone.
Anh ấy đã xem một video hài trên điện thoại của mình.
Câu thoại thật có chữ “video”
This video's getting crazy.
Video này đang trở nên điên rồ.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV
We're gonna end this video.
Chúng tôi sẽ kết thúc video này.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
Last video over there dumbhead.
Video cuối cùng ở kia kìa đồ ngốc.
Back to School Shopping With Cheap Parents - Tập 1 — chương trình TV