shred/ʃred/verb
Động từ cắt hoặc xé thành từng mảnh nhỏ, như giấy hoặc vải.
to tear or cut into small pieces
She shredded the old documents.
Cô ấy xé vụn các tài liệu cũ.
Câu thoại thật có chữ “shred”
Little cheese shred.
Cắt nhỏ phô mai.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That's a cheese shred, right?
Đó là sợi phô mai phải không?
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That's, like, a giant cheese shred.
Đó giống như một sợi phô mai khổng lồ.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV