Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xảy ra” tiếng Anh là gì?

“xảy ra” trong tiếng Anh là happen, occur /ˈhæpən/.

Trang này lấy ví dụ từ 558 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

happen/ˈhæpən/verb

Động từ chỉ xảy ra hoặc diễn ra.

to take place or occur

What will happen next?

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Câu thoại thật có chữ “happen”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

occur/əˈkɜːr/verb

Động từ chỉ xảy ra hoặc diễn ra.

to happen, especially unexpectedly

The accident occurred late at night.

Tai nạn đã xảy ra vào cuối đêm.

Câu thoại thật có chữ “occur”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt