Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“yêu” tiếng Anh là gì?

“yêu” trong tiếng Anh là love, darling, lover, sweetheart, sweetie /lʌv/.

Trang này lấy ví dụ từ 8.055 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“yêu” tiếng Anh là gì?

love/lʌv/verb

Động từ chỉ hành động yêu thương hoặc rất thích.

to feel strong affection for someone or something

They love their children very much.

Họ rất yêu con của mình.

Câu thoại thật có chữ “love”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

darling/ˈdɑːr.lɪŋ/noun

Danh từ chỉ cách gọi thân mật, yêu quý.

a term of affection for someone loved

Hey darling, you look amazing tonight!

Này em yêu, tối nay em trông thật tuyệt!

Câu thoại thật có chữ “darling”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

lover/ˈlʌvər/noun

Danh từ chỉ người yêu hoặc người tình.

a person who is in a romantic relationship with someone

She met her lover at university.

Cô ấy gặp người yêu của mình ở đại học.

Câu thoại thật có chữ “lover”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

sweetheart/ˈswiːt.hɑːrt/noun

Danh từ chỉ cách gọi yêu thương hoặc người được yêu quý.

a loved one or kind person

Don’t worry, sweetheart, I’ll be home soon.

Đừng lo, em yêu, anh sẽ về sớm thôi.

Câu thoại thật có chữ “sweetheart”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

sweetie/ˈswiː.ti/noun

Danh từ chỉ cách gọi thân mật, yêu thương.

a term of endearment for someone you love

Goodnight, sweetie. Sleep well.

Chúc ngủ ngon, cưng. Ngủ ngon nhé.

Câu thoại thật có chữ “sweetie”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“yếu” tiếng Anh là gì?

weak/wiːk/adjective

Tính từ chỉ yếu ớt hoặc không mạnh.

not strong or powerful

She felt weak after being sick.

Cô ấy cảm thấy yếu sau khi bị ốm.

Câu thoại thật có chữ “weak”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt