beloved/bɪˈlʌvd/adjective
Tính từ chỉ sự được yêu quý, thân yêu.
greatly loved or cherished
This book is beloved by kids everywhere.
Cuốn sách này được trẻ em khắp nơi yêu thích.
Câu thoại thật có chữ “beloved”
Here's your beloved Uncle Sonny.
Đây là chú Sonny yêu quý của cháu.
Scotland's beloved hairy coo feels perfectly at home.
những con bò tóc rậm được yêu quý của Scotland có cảm giác tuyệt vời như ở nhà.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
He was beloved. He's been beloved for decades here.
Ai cũng yêu ông. Ở đây người ta yêu ông suốt mấy chục năm rồi.