Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

10 Simple Daily Habits to Change Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

10 thói quen đơn giản hằng ngày thay đổi cuộc sống của bạn

Toàn bộ 179 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
179
Tốc độ nói
188 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 600 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 179 câu thoại, tổng 1.823 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ7 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I realized I always forgot to take them.”

→ .........................................................................................

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“you have to do and then you procrastinate.”

→ .........................................................................................

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which is what's commonly recommended.”

→ .........................................................................................

Quá khứ đơn34 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I began taking vitamins more consistently”

→ .........................................................................................

Tương lai với will18 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“Be patient and you'll notice the growth.”

→ .........................................................................................

Động từ khuyết thiếu16 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“sunscreen should be your number one priority.”

→ .........................................................................................

16 từ đáng học trong 10 Simple Daily Habits to Change Your Life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
sunscreen/sənˈskriːn/danh từkem chống nắng5
cleaningvệ sinh4
bettertính từtốt hơn3
legs/leɡz/danh từchân3
readingđọc3
peoplemọi người3
acknowledge/ækˈnɑːlɪdʒ/động từthừa nhận3
pose/poʊz/động từtạo dáng3
overwhelmed/ˌoʊvərˈwelmd/tính từchoáng ngợp3
meditate/ˈmedəˌteɪt/động từthiền3
exercisetập thể dục3
confidence/ˈkɑːnfədəns/tự tin3
womendanh từphụ nữ2
clarity/ˈklerəti/danh từsự rõ ràng2
buildingdanh từtòa nhà2
vegan/ˈveɡən/danh từthuần chay2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.