Đang tải video...
10 Ways To Look Expensive On A Budget - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 cách để trông giàu có hơn với một ngân sách có hạn
Toàn bộ 453 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 453
- Tốc độ nói
- 168 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 168 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 697 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 453 câu thoại, tổng 3.219 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“much to be seen and”
→ quá nhiều thứ để được nhìn thấy và
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that it's more expensive than it”
→ nó đắt đỏ hơn là giá trị thực của nó
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“might already have touched a little bit”
→ chúng ta có thể đã chạm một chút vào điều này
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most important department investing”
→ là lĩnh vực quan trọng nhất đang được đầu tư
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“want to come across as expensive-looking”
→ muốn trông có vẻ đắt tiền,
have to — sự bắt buộc9 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“shape it has to be flattering not”
→ nó phải tôn dáng không phải
16 từ đáng học trong 10 Ways To Look Expensive On A Budget
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 13 | ||
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | động từ | ngân sách | 12 |
| invest | /ˌɪnˈvest/ | động từ | đầu tư | 10 |
| women | danh từ | phụ nữ | 9 | |
| cheap | /ˈtʃiːpər/ | rẻ | 9 | |
| handbag | danh từ | túi xách | 7 | |
| polyester | /ˌpɑːˌliːˈestər/ | danh từ | polyester | 6 |
| material | danh từ | vật liệu | 6 | |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 5 |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố | 5 | |
| designer | danh từ | nhà thiết kế | 5 | |
| quality | danh từ | chất lượng | 5 | |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 4 | |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | tính từ | trung lập | 4 |
| pre | /priː/ | tính từ | trước | 4 |
| flattering | /ˈflætərɪŋ/ | tính từ | tôn dáng, nịnh | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.