Đang tải video...
10 CLASSY Luxury Bags That Are Worth Buying! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 Túi Xách Sang Trọng Đẳng Cấp Đáng Mua!
Toàn bộ 300 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 300
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 630 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 300 câu thoại, tổng 3.538 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“this is how Hermes have chosen to design the bag.”
→ đây là cách Hermes đã chọn để thiết kế chiếc túi.
So sánh nhất11 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most casual version of them all.”
→ là phiên bản bình thường nhất trong số tất cả chúng.
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though I do have designer handbags with big logos.”
→ mặc dù tôi có túi xách hàng hiệu với logo lớn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“practical and not as heavy as it's sister Kelly and Birkin.”
→ thiết thực và không nặng như Kelly và Birkin.
Mệnh đề quan hệ26 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is I'm telling you,”
→ cái mà tôi vừa nói với bạn rồi,
be going to — dự định20 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You are going to find out in this video,”
→ Bạn sẽ tìm hiểu trong video này,
16 từ đáng học trong 10 CLASSY Luxury Bags That Are Worth Buying!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| designer | danh từ | nhà thiết kế | 11 | |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | động từ | mua | 9 |
| classic | /ˈklæsɪk/ | tính từ | cổ điển | 9 |
| being | con người | 8 | ||
| subtle | /ˈsʌtəl/ | tính từ | tinh tế | 7 |
| leather | /ˈleðər/ | danh từ | da thuộc | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| veneta | danh từ | Veneta | 6 | |
| clutch | /klʌtʃ/ | danh từ | côn xe, túi cầm tay | 6 |
| logo | /ˈloʊɡoʊ/ | danh từ | biểu trưng | 6 |
| handbag | danh từ | túi xách | 6 | |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | tính từ | tối thiểu | 5 |
| chic | /ʃiːk/ | tính từ | sành điệu | 5 |
| investment | /ˌɪnˈvestmənt/ | danh từ | đầu tư | 5 |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 5 |
| peekaboo | danh từ | ú oà | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.