Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mua” tiếng Anh là gì?

“mua” trong tiếng Anh là buy, purchase, buyer /baɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.143 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“mua” tiếng Anh là gì?

buy/baɪ/verb

to obtain something by paying money for it

I want to buy a new car.

Tôi muốn mua một chiếc xe mới.

Câu thoại thật có chữ “buy”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

purchase/ˈpɜːrtʃəs/verb

Động từ chỉ mua hoặc sắm.

to buy something

I purchased a new phone online.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới trên mạng.

Câu thoại thật có chữ “purchase”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

buyer/ˈbaɪ.ər/noun

Danh từ chỉ người mua hàng hoặc tài sản.

someone who purchases something

The house has found a buyer.

Ngôi nhà đã có người mua.

Câu thoại thật có chữ “buyer”

  • We're dealing with a proper ghost buyer.

    Chúng ta đang đối phó với một người mua bóng ma thứ thiệt.

    Ocean's Playbook — phim

  • about this mystery buyer.

    về người mua bí ẩn này.

    Ocean's Playbook — phim

  • buyer down in Chihuahua.

    người mua dưới Chihuahua.

    Rio Diablo (1993) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mưa” tiếng Anh là gì?

rain/reɪn/noun

Danh từ chỉ mưa hoặc cơn mưa.

water that falls from the sky

It started to rain heavily.

Trời bắt đầu mưa to.

Câu thoại thật có chữ “rain”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mùa” tiếng Anh là gì?

season/ˈsiː.zən/noun

Danh từ chỉ mùa hoặc thời kỳ.

one of the four periods of the year: spring, summer, autumn, and winter

Spring is my favorite season.

Mùa xuân là mùa tôi yêu thích nhất.

Câu thoại thật có chữ “season”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt