buy/baɪ/verb
to obtain something by paying money for it
I want to buy a new car.
Tôi muốn mua một chiếc xe mới.
Câu thoại thật có chữ “buy”
Buy this shirt.
Mua cái áo này.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
Wanna buy this.
Muốn mua cái này.
Maybe like buy me drinks?
"Có muốn mời em gì đó không?"
Britney Spears - Chaotic — bài hát