Đang tải video...
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Nếu Bạn Nhấp Vào Video Này, Tôi Sẽ Tặng Bạn Tôi .001$
Toàn bộ 520 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 520
- Tốc độ nói
- 181 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 181 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 719 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 520 câu thoại, tổng 3.132 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“'cause it should have been zero.”
→ Vì lẽ ra nó phải bằng không.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- [MrBeast] The challenge has started.”
→ [MrBeast] Thử thách bắt đầu.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- This pathway is connected to his circle.”
→ Con đường này được kết nối với vòng tròn của anh ấy.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“- Even though we're in the same circle,”
→ Mặc dù chúng tôi ở trong cùng một vòng tròn,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is maybe the hardest thing ever.”
→ Đây có lẽ là điều khó khăn nhất bao giờ hết.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“is better than a baby biting a baby's fingers,”
→ tốt hơn là một đứa trẻ cắn ngón tay của một đứa trẻ khác,
16 từ đáng học trong If You Click This Video I'll Give My Friend .001$
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 8 | ||
| tape | /teɪp/ | băng keo | 6 | |
| beanbag | danh từ | ghế lười hạt xốp | 5 | |
| kart | danh từ | xe kart | 5 | |
| whoever | /huˈevər/ | liên từ | bất kỳ ai | 5 |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho | 4 | |
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu | 4 | |
| chair | /tʃer/ | ghế | 4 | |
| winning | động từ | chiến thắng | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| kite | /kaɪt/ | danh từ | con diều | 3 |
| semi | /ˈsemi/ | danh từ | nửa | 3 |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 3 |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | danh từ | bữa sáng | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.