Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

my last week in college ever - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

tuần cuối cùng của tôi ở trường đại học

Toàn bộ 286 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
286
Tốc độ nói
200 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 200 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 786 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 286 câu thoại, tổng 2.848 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“one of the most boring days of my entire life”

→ một trong những ngày nhàm chán nhất trong cả cuộc đời tôi

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“how technology is designed to be addictive”

→ cách công nghệ được thiết kế để gây nghiện

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“have not cleaned up a thing since yesterday”

→ chưa dọn dẹp gì từ hôm qua

Mệnh đề quan hệ21 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which contains about 40 terms”

→ chứa khoảng 40 thuật ngữ

be going to — dự định17 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“so, i'm just gonna leave it here!”

→ Vì vậy, tôi sẽ để nó ở đây!

Động từ + to + động từ7 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“which i really really need to grind on”

→ tôi phải nghiên cứu bài kỹ lưỡng

16 từ đáng học trong my last week in college ever

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
college/ˈkɑːlɪdʒ/cao đẳng13
beenđã7
latertính từsau này5
beingcon người5
spicy/ˈspaɪsi/tính từcay5
workinglàm việc4
screenplay/ˈskriːnˌpleɪ/danh từkịch bản phim4
ucladanh từUCLA4
cereal/ˈsɪriəl/danh từngũ cốc4
due/duː/đến hạn4
graduate/ˈɡrædʒuˌeɪtɪd/danh từtốt nghiệp4
flash/flæʃt/chớp4
lapse/ˈlæpsɪŋ/sai lầm3
cinema/ˈsɪnəmə/danh từrạp chiếu phim3
footage/ˈfʊtɪdʒ/danh từđoạn phim3
thursday/ˈθɜːrzˌdeɪ/danh từthứ năm3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.