lapse/læps/noun
Danh từ chỉ sai lầm nhỏ hoặc khoảng thời gian gián đoạn.
a small mistake or gap
It was just a momentary lapse
Chỉ là một khoảnh khắc sơ suất thôi.
Câu thoại thật có chữ “lapse”
Time lapse.
Thời gian trôi đi.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
Hey, let's keep digging during this time-lapse.
Này, hãy tiếp tục đào trong khi thời gian cứ trôi.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
- All right, time-lapse!
- Được rồi, thời gian trôi đi!
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV