Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sai lầm” tiếng Anh là gì?

“sai lầm” trong tiếng Anh là lapse, blunder, fallacious, gaff /læps/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

lapse/læps/noun

Danh từ chỉ sai lầm nhỏ hoặc khoảng thời gian gián đoạn.

a small mistake or gap

It was just a momentary lapse

Chỉ là một khoảnh khắc sơ suất thôi.

Câu thoại thật có chữ “lapse”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

blunder/ˈblʌn.dər/noun

Danh từ chỉ sai lầm lớn, vụng về.

a careless mistake

That was a huge blunder in my speech!

Đó là một sai lầm nghiêm trọng trong bài phát biểu của tôi!

Câu thoại thật có chữ “blunder”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

fallacious/fəˈleɪ.ʃəs/adjective

Tính từ chỉ sự sai lầm, ngụy biện.

based on a mistaken belief or unsound reasoning

The argument was based on a fallacious assumption.

Lập luận dựa trên giả định sai lầm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

gaff/ɡæf/noun

Danh từ chỉ sai lầm công khai, đáng chú ý.

a mistake or awkward remark, especially in public

The politician’s gaff went viral online.

Sai lầm của chính trị gia lan truyền trên mạng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt