Đang tải video...
how to believe in yourself (even if no one else does) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
cách tin tưởng vào bản thân mình (kể cả khi không ai tin tưởng)
Toàn bộ 488 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 488
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 572 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 488 câu thoại, tổng 2.731 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But I was reminded of how it felt”
→ Nhưng tôi đã nhớ lại cảm giác đó
have to — sự bắt buộc15 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“you just have to take action.”
→ bạn chỉ cần hành động.
be going to — dự định14 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're not gonna get very far.”
→ bạn sẽ không đi được xa đâu.
Quá khứ tiếp diễn9 lần
Công thức: was/were + V-ing
“was dealing with the judgment”
→ là đối mặt với sự phán xét
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Hope to see you there!”
→ Hy vọng sẽ gặp bạn ở đó!
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who has some sort of judgment”
→ ai có cách phán xét nào đó
16 từ đáng học trong how to believe in yourself (even if no one else does)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vision | danh từ | tầm nhìn | 23 | |
| people | mọi người | 20 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| inner | /ˈɪnər/ | tính từ | bên trong | 7 |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân | 6 | |
| learning | học tập | 5 | ||
| workshop | hội thảo | 5 | ||
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 5 |
| beginning | bắt đầu | 4 | ||
| cleanse | /ˈklenzɪŋ/ | động từ | làm sạch | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| protect | /prəˈtekt/ | động từ | bảo vệ | 4 |
| bubble | /ˈbʌbəl/ | danh từ | bong bóng | 4 |
| belief | /bɪˈliːf/ | danh từ | niềm tin | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| wisdom | /ˈwɪzdəm/ | khôn ngoan | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.