Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“niềm tin” tiếng Anh là gì?

“niềm tin” trong tiếng Anh là faith, belief /feɪθ/.

Trang này lấy ví dụ từ 245 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

faith/feɪθ/noun

Danh từ chỉ niềm tin hoặc sự tin tưởng mạnh mẽ.

strong belief or trust in someone or something

She has great faith in her team.

Cô ấy có niềm tin lớn vào đội của mình.

Câu thoại thật có chữ “faith”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

belief/bɪˈliːf/noun

Danh từ chỉ niềm tin hoặc quan điểm cá nhân.

an acceptance that something is true or exists

She has a strong belief in education.

Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào giáo dục.

Câu thoại thật có chữ “belief”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt