faith/feɪθ/noun
Danh từ chỉ niềm tin hoặc sự tin tưởng mạnh mẽ.
strong belief or trust in someone or something
She has great faith in her team.
Cô ấy có niềm tin lớn vào đội của mình.
Câu thoại thật có chữ “faith”
Blind faith.
Đức tin mù quáng.
I'm losing faith...
Em đang mất niềm tin
Faith. - Faith.
Đức tin. - Đức tin.
Crossed Over — phim