Đang tải video...
This country has the most beautiful women! Solo travel Tajikistan - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đất nước này có những người phụ nữ đẹp nhất! Du lịch Tajikistan một mình
Toàn bộ 106 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 106
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 549 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 106 câu thoại, tổng 1.561 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as green tea served in a teapot.”
→ cũng như trà xanh được phục vụ trong ấm trà.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And this is Khurshed. He's a bit shy!”
→ Và đây là Khurshed. Anh ấy hơi ngại ngùng xíu thôi!
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“My experience with ATM withdrawals have not been successful so if you're traveling to”
→ Trải nghiệm rút tiền ATM của mình vẫn chưa thành công nữa nên nếu bạn đang đi du lịch đến
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is one of the probably even the biggest Tea House in Central Asia.”
→ Đây có lẽ là một trong những phòng trà lớn nhất ở Trung Á.
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is no queuing system! That's crazy, that's crazy.”
→ Không có hệ thống xếp hàng luôn! Thật điên rồ, thật điên rồ mà
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“in which that card is not very much used here.”
→ trong đó thẻ không được sử dụng nhiều ở đây.
16 từ đáng học trong This country has the most beautiful women! Solo travel Tajikistan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 7 | ||
| been | đã | 5 | ||
| somoni | danh từ | somoni | 5 | |
| asia | /ˈeɪʒə/ | danh từ | châu Á | 5 |
| capital | /ˈkæpətəl/ | danh từ | thủ đô | 5 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 5 |
| border | /ˈbɔːrdər/ | động từ | biên giới | 3 |
| region | danh từ | vùng | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| mutton | /ˈmʌtən/ | danh từ | thịt cừu | 2 |
| currency | /ˈkɜːrənsi/ | danh từ | tiền tệ | 2 |
| afghanistan | /æfˈɡænəˌstæn/ | danh từ | Afghanistan | 2 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| usd | danh từ | đô la Mỹ | 2 | |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | danh từ | pho tượng | 2 |
| female | /ˈfiːˌmeɪl/ | nữ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.