Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiền tệ” tiếng Anh là gì?

“tiền tệ” trong tiếng Anh là currency /ˈkɜːrənsi/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

currency/ˈkɜːrənsi/noun

Danh từ chỉ tiền tệ hoặc đơn vị tiền.

the system of money used in a country

The value of the currency dropped overnight.

Giá trị của đồng tiền giảm mạnh qua đêm.

Câu thoại thật có chữ “currency”

  • Let's get this currency.

    Đi kiếm tiền tệ thôi.

    Scheme Queens (2023) — phim

  • It's not digital currency. It's not the problem.

    Không phải tại tiền số. Vấn đề không nằm ở đó.

    Scheme Queens (2023) — phim

  • It gained currency in that section of the grocery store.

    Nó có sức nặng ở khu vực đó của siêu thị.

    The Ketchup War | CBC Documentary — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt