Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Một ngày trong cuộc đời của sinh viên khoa học máy tính Harvard

Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
146
Tốc độ nói
171 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 171 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 545 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 146 câu thoại, tổng 2.084 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I have to reinforce what's being taught by doing problems”

→ một khái niệm, Tôi phải củng cố những gì được dạy bằng cách giải quyết vấn đề

be going to — dự định21 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm gonna go grab some breakfast”

→ Tôi sẽ đi ăn sáng

Mệnh đề quan hệ11 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“I've already meditated which is great.”

→ Tôi đã thiền rồi, điều đó thật tuyệt.

Động từ + to + động từ10 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to film this video, so this is a daily planner that”

→ Tôi muốn quay video này nên đây là cuốn sổ kế hoạch hàng ngày

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“I didn't have to go”

→ Tôi đã không phải đi

Quá khứ đơn46 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Types, so OCaml is a typed language”

→ Types, vì vậy OCaml là một ngôn ngữ được đánh máy

16 từ đáng học trong A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
essay/eˈseɪ/danh từbài luận9
lectuređộng từbài giảng8
science/ˈsaɪəns/danh từkhoa học6
writingviết5
brilliant/ˈbrɪljənt/tính từxuất sắc5
computer/kəmˈpjuːtər/danh từmáy tính5
linear/ˈlɪniər/danh từtuyến tính4
algebra/ˈældʒəbrə/danh từđại số4
homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/danh từbài tập về nhà4
bettertính từtốt hơn3
workinglàm việc3
peoplemọi người3
freshman/ˈfreʃmən/danh từsinh viên năm nhất3
beingcon người3
due/duː/đến hạn3
math/mæθ/toán học3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.