Đang tải video...
How to change your life in a year - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chía khóa thay đổi bản thân trong 1 năm
Toàn bộ 379 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 379
- Tốc độ nói
- 211 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 211 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 706 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 379 câu thoại, tổng 2.904 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Right off the bat, you might have alarm bells going,”
→ Ngay lập tức, bạn có thể nhận thấy chuông báo động vang lên,
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And for the most part,”
→ Và hầu hết thì
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though you're a little tired.”
→ mặc dù bạn đang hơi mệt.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The weight was distributed to my hips”
→ Trọng lượng được phân bổ đến hông của tôi
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“probably more than any other late December pondering,”
→ có lẽ nhiều hơn bất kỳ suy ngẫm cuối tháng 12 nào khác,
Động từ + to + động từ38 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to start new habits.”
→ Tôi muốn bắt đầu những thói quen mới.
16 từ đáng học trong How to change your life in a year
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| gym | /dʒɪm/ | phòng thể dục | 11 | |
| enjoyable | /ˌenˈdʒɔɪəbəl/ | tính từ | thú vị dễ chịu | 5 |
| anyways | /ˈeniˌweɪz/ | thán từ | dù sao | 5 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| implement | /ˈɪmpləˌmentɪŋ/ | thực hiện | 4 | |
| consistent | /kənˈsɪstənt/ | nhất quán | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| hex | /heks/ | danh từ | lục giác, bùa | 3 |
| writing | viết | 3 | ||
| charger | /ˈtʃɑːrdʒər/ | danh từ | bộ sạc | 3 |
| year's | /jɪrz/ | danh từ | của năm | 3 |
| burnt | /bɜːrnt/ | động từ | cháy | 3 |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | danh từ | cơ sở | 3 |
| strategy | danh từ | chiến lược | 3 | |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty
- Brief History of The Royal Family
- Ellen's Astounding Anaconda Dancer
- A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure
- Study Less Study Smart: A 6-Minute Summary of Marty Lobdell's Lecture - College Info Geek
- BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.