Đang tải video...
A Week With Rebecca | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một lãnh đạo công ty người máy thúc đẩy dòng sản phẩm "bạn đời nhân tạo" và tự mình dùng thử một tuần. Bảy ngày đó không diễn ra như bản kế hoạch kinh doanh của anh ta.
Toàn bộ 335 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 335
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 575 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 335 câu thoại, tổng 1.933 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should've told you sooner.”
→ Đáng lẽ tôi phải nói với cô sớm hơn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“All is not lost though.”
→ Nhưng chưa mất hết đâu.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although the Sarah Mark four looks a lot different”
→ Dù mẫu Sarah Mark 4 trông khác hẳn
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“for someone other than your sister?”
→ cho ai khác ngoài chị gái anh không?
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And these past five days have been amazing.”
→ Và năm ngày vừa rồi thật tuyệt vời.
Câu hỏi với từ để hỏi11 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What do you mean?”
→ - Ý anh là sao?
16 từ đáng học trong A Week With Rebecca | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| model | mô hình | 5 | ||
| dash | /dæʃt/ | động từ | lao vụt; gạch ngang | 4 |
| lab | /læb/ | danh từ | phòng thí nghiệm | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| enzyme | /ˈenˌzaɪm/ | danh từ | enzym | 3 |
| imprint | /ˌɪmˈprɪnt/ | danh từ | dấu ấn | 3 |
| investment | /ˌɪnˈvestmənt/ | danh từ | đầu tư | 3 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 3 | |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc | 3 | |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 3 | |
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 3 |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| woke | /ˈwoʊkən/ | tỉnh thức | 2 | |
| highland | /ˈhaɪlənd/ | danh từ | vùng cao nguyên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.