imprint/ɪmˈprɪnt/verb
Danh từ chỉ dấu ấn hoặc ảnh hưởng sâu sắc để lại trên ai đó.
to mark or fix something in the mind
Her words left a deep imprint on me.
Lời nói của cô ấy để lại dấu ấn sâu đậm trong mình.
Câu thoại thật có chữ “imprint”
Make an imprint on the finger through the net.
Tạo dấu ấn trên ngón tay qua lưới.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
Make an imprint on the nail. Decorate it with stars.
Tạo một dấu ấn trên móng tay. Trang trí nó với các ngôi sao.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
Press on a silicone stamp. And make an imprint on the nail.
Nhấn vào một con tem silicone. Và tạo một dấu ấn trên móng tay.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV