knock/nɑːk/verb
Động từ chỉ gõ hoặc đập vào vật gì.
to hit something such as a door to get attention
She knocked on the door before entering.
Cô ấy đã gõ cửa trước khi bước vào.
Câu thoại thật có chữ “knock”
Knock, knock!
Cốc, cốc!
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV
Knock, knock; who's there?
Cốc cốc; ai đó?
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Knock knock, who's there?
Cốc cốc có ai ở đây ko?..
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV