opponent/əˈpoʊnənt/noun
Danh từ chỉ đối thủ hoặc người phản đối.
a person who is against you in a competition or argument
She beat her opponent in the final match.
Cô ấy đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Câu thoại thật có chữ “opponent”
You have proven to be a truly formidable opponent.
Anh đã chứng tỏ mình là một đối thủ thật sự đáng gờm.
You have to make a direct move when you attack an opponent.
Các bạn phải ra đòn trực tiếp khi tấn công đối thủ.
The roll puts the opponent off balance and makes them fall onto the hook.
Pha né đòn đã khiến đối thủ mất thăng bằng và ngã thẳng vào cú đấm móc.
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV