Đang tải video...
7 Things Organized People Do That You (Probably) Don't Do - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 điều những người có tổ chức làm mà bạn (có thể) không làm
Toàn bộ 359 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 359
- Tốc độ nói
- 233 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 233 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 759 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 359 câu thoại, tổng 2.964 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“can be acquired through practice.”
→ có thể có được thông qua thực hành.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“down to the most simple single-cell prokaryotic blob”
→ cho đến tế bào nhân sơ đơn giản nhất
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that ever since I have been basically obsessed”
→ điều đó kể từ khi về cơ bản tôi đã bị ám ảnh
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And even though the problems are tough,”
→ Và mặc dù những vấn đề đó rất khó khăn,
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“that aren't going to frustrate you.”
→ điều đó sẽ không làm bạn thất vọng.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So when they want to remember something,”
→ Vì vậy, khi họ muốn nhớ điều gì đó,
16 từ đáng học trong 7 Things Organized People Do That You (Probably) Don't Do
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| organized | /ˈɔːrɡəˌnaɪzd/ | tính từ | được sắp xếp | 22 |
| people | mọi người | 18 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| being | con người | 6 | ||
| loop | /luːp/ | danh từ | vòng lặp | 6 |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | sổ tay | 6 | |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | danh từ | máy tính | 6 |
| hardware | /ˈhɑːrˌdwer/ | danh từ | phần cứng | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 5 | |
| mindfulness | danh từ | chánh niệm | 5 | |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | danh từ | nhựa | 5 |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | 5 | |
| backup | /ˈbæˌkʌp/ | bản sao lưu | 4 | |
| battery | /ˈbætəri/ | danh từ | cục pin | 4 |
| data | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | 4 |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty
- 7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life
- WHAT DO PEOPLE NEED TO PREPARE FOR THE VIETNAMESE LUNAR NEW YEAR 2022?#WHATTHEPHO
- my past and how things came to be - winter in a little house
- 10 DIY Fortnite School Supplies vs Minecraft School Supplies Challenge!
- Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.