shift/ʃɪft/verb
Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc chuyển dịch vị trí.
to move or change from one position to another
The focus has shifted to online learning.
Sự chú ý đã chuyển sang học trực tuyến.
Câu thoại thật có chữ “shift”
How was your shift?
Ca trực của chị thế nào?
No, she goes second shift.
Không, nó học ca hai.
The Dollmaker (1984) — phim
We need to shift that stinker.
Mình cần dọn cái thứ bốc mùi đó đi.