mindset/ˈmaɪndset/noun
Danh từ chỉ tư duy hoặc cách nhìn nhận.
a person's way of thinking or attitude
Success often depends on having a positive mindset.
Thành công thường phụ thuộc vào việc có tư duy tích cực.
Câu thoại thật có chữ “mindset”
Your mindset? Your life?
Suy nghĩ của bạn? Cuộc sống của bạn?
How to Change Your Life in 5 Minutes a Day - Tập 1 — chương trình TV
And that shifts your mindset.
Và điều đó thay đổi suy nghĩ của bạn.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
I don't understand it, his mindset.
Tôi không hiểu nổi suy nghĩ của nó.