Đang tải video...
I Ate $70,000 Golden Pizza - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã ăn chiếc bánh pizza vàng trị giá 70.000 USD
Toàn bộ 450 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 450
- Tốc độ nói
- 199 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 645 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 450 câu thoại, tổng 2.565 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Too bad it was bleeped.”
→ - Tiếc là bị che mặt rồi.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“we have flown in from Italy.”
→ mang về từ Ý.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“that's made from the rarest chocolate in the world.”
→ được làm từ loại sô cô la hiếm nhất thế giới.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Would you say it's better than a filet mignon?”
→ Ý cậu là nó ngon hơn thịt bò thăn đúng không?
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“That's gonna be good. How is it?”
→ Có vẻ ngon đó. Thế nào?
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How was the kidney stone?”
→ Bị sỏi thận như nào rồi?
16 từ đáng học trong I Ate $70,000 Golden Pizza
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza | 34 | |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng | 8 | |
| steak | /steɪk/ | danh từ | bít tết | 7 |
| chef | /ʃef/ | danh từ | đầu bếp | 7 |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| beast | /biːst/ | con thú | 6 | |
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 6 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| been | đã | 5 | ||
| tacos | /ˈtɑːkoʊz/ | danh từ | bánh taco | 4 |
| carat | danh từ | cara | 4 | |
| caviar | /ˈkæviˌɑːr/ | danh từ | trứng cá muối | 4 |
| slice | /slaɪs/ | danh từ | lát | 4 |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 4 |
| dobrik | danh từ | Dobrik | 3 | |
| donation | /doʊˈneɪʃən/ | quyên góp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023
- 2020 GO HARD MINDSET - High Performance Lessons from the Billionaire Dan Pena
- Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL
- BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI
- How To Look Elegant At Home
- RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.