chef/ʃef/noun
Danh từ chỉ đầu bếp hoặc người nấu ăn chuyên nghiệp.
a professional cook, especially in a restaurant
The chef prepared a five-course meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn năm món.
Câu thoại thật có chữ “chef”
Chef Umbakar.
Đầu bếp Umbakar.
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV
Haiya, British chef again.
Này, lại là đầu bếp người Anh.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
And Egidio is a fine chef.
Và Egidio là một đầu bếp giỏi
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV