Đang tải video...
let's reset & renew - musings on life + lessons i'm learning - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
hãy thiết lập lại và làm mới - những suy ngẫm về cuộc sống + những bài học tôi đang học
Toàn bộ 511 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 511
- Tốc độ nói
- 164 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 675 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 511 câu thoại, tổng 3.135 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“where i used to perform music”
→ nơi tôi từng biểu diễn âm nhạc
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“where i might have even manifested”
→ nơi mà tôi thậm chí có thể đã thể hiện
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“because my mind is cluttered”
→ bởi vì đầu óc tôi đang lộn xộn
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“i actually have been inspired”
→ thực ra tôi đã được truyền cảm hứng
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“this means that even though”
→ điều này có nghĩa là mặc dù
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“let me know what is the biggest lesson”
→ cho tôi biết bài học lớn nhất là gì
16 từ đáng học trong let's reset & renew - musings on life + lessons i'm learning
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 23 | ||
| people | mọi người | 15 | ||
| event | kiện | 12 | ||
| learning | học tập | 6 | ||
| lately | /ˈleɪtli/ | tính từ | dạo này | 6 |
| smooth | /ˈsmuːðli/ | mịn | 6 | |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | danh từ | thoải mái | 5 |
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 5 |
| zone | /zoʊn/ | khu vực | 5 | |
| greet | /ˈɡriːtɪŋ/ | chào | 4 | |
| theme | /θiːm/ | danh từ | chủ đề | 4 |
| reminder | /riˈmaɪndər/ | lời nhắc nhở | 4 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn | 3 | |
| shelf | /ʃelf/ | kệ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.