shelf/ʃelf/noun
Danh từ chỉ kệ hoặc giá để đồ.
a flat surface for storing things, usually fixed to a wall
The books are on the top shelf.
Những quyển sách nằm trên kệ trên cùng.
Câu thoại thật có chữ “shelf”
Perhaps you should each look on a different shelf.
Hay là mỗi bạn tìm ở một kệ khác nhau.
Hmmm. It’s worth a try! We can use this shelf.
Hừm. Cũng đáng thử! Mình dùng cái kệ này.
- Middle shelf.
- Ngăn giữa.
Hopscotch (1980) — phim