topic/ˈtɑːpɪk/noun
Danh từ chỉ chủ đề hoặc đề tài được thảo luận.
a subject that is discussed or studied
Let's change the topic.
Hãy đổi chủ đề.
Câu thoại thật có chữ “topic”
And here is your topic.
và đây là chủ đề của em.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
I'm going to give you a topic.
Cô sẽ đưa cho em một chủ đề.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
It means to mention or introduce a topic.
Nó có nghĩa là đề cập đến hoặc giới thiệu một chủ đề.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV