Đang tải video...
MY SHOE COLLECTION - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
BỘ SƯU TẬP GIÀY CỦA TÔI
Toàn bộ 318 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 318
- Tốc độ nói
- 217 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 217 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 827 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 318 câu thoại, tổng 3.115 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“which makes the most insanely comfortable shoes”
→ làm nên những đôi giày cực kỳ thoải mái
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and I have worn the heck out of them”
→ và tôi đã làm sờn chúng
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“yes, they are made of corduroy”
→ đúng, chúng được làm bằng nhung
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Other than the first boots I showed you”
→ Khác với đôi bốt đầu tiên tôi cho bạn xem
Mệnh đề quan hệ19 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which I really vibe with”
→ mà khiến tôi thực sự rung cảm
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to soul cycle 8 days a week”
→ Tôi có chu kỳ linh hồn 8 ngày một tuần
16 từ đáng học trong MY SHOE COLLECTION
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pair | /per/ | cặp | 21 | |
| toe | /toʊ/ | danh từ | ngón chân | 7 |
| been | đã | 5 | ||
| being | con người | 5 | ||
| classic | /ˈklæsɪk/ | tính từ | cổ điển | 5 |
| converse | /ˈkɑːnvərs/ | trò chuyện | 4 | |
| heck | /hek/ | thán từ | quái, ghê | 4 |
| worn | /wɔːrn/ | mòn | 4 | |
| vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | danh từ | cổ điển | 4 |
| platform | /ˈplætˌfɔːrm/ | danh từ | nền tảng | 4 |
| heel | /hiːl/ | gót chân | 4 | |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 4 | |
| capitalism | /ˈkæpɪtəˌlɪzəm/ | danh từ | chủ nghĩa tư bản | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | tốt nghiệp | 3 | |
| nude | /nuːd/ | tính từ | khoả thân, màu nude | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody
- Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends
- Life in a small village in Belarus - Eastern European village [Ep. 2]
- Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion
- Does Coffee make you Fat and Anxious?
- on healing & the power of perspective
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.