chat/tʃæt/verb
Danh từ chỉ cuộc trò chuyện trực tuyến.
to talk or exchange messages online
Let’s chat after dinner.
Chúng ta nói chuyện sau bữa tối nhé.
Câu thoại thật có chữ “chat”
Well, I'll let you two chat.
Thôi, để hai người nói chuyện.
Country Remedy (2007) — phim
Cozy little chat time was it?
Vừa buôn chuyện thân mật đấy hả?
A Case of Honor (1989) — phim
You and I need to have a quiet chat.
Anh và tôi cần nói chuyện riêng một chút.
Prosopagnosia | Short Film — phim