toe/toʊ/noun
Danh từ chỉ ngón chân, bộ phận của bàn chân.
one of the five small parts at the end of the foot
I hurt my toe when I kicked the table.
Tôi bị đau ngón chân khi đá vào bàn.
Câu thoại thật có chữ “toe”
Nothing else, just a big toe.
Chẳng có gì khác, chỉ một ngón chân cái.
Alligator (1980) — phim
Lastly, you may get a cramp in the toe.
Cuối cùng, bạn có thể bị chuột rút ở ngón chân.
What Happens to Your Body While You Are Having Sex? - Tập 1 — chương trình TV
We got a big toe in the morgue once.
Có lần bọn tôi có một ngón chân cái trong nhà xác.
Alligator (1980) — phim