Đang tải video...
START TODAY NOT TOMORROW - New Motivational Video Compilation for Success & Studying - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
BẮT ĐẦU NGAY HÔM NAY KHÔNG PHẢI NGÀY MAI - Tổng Hợp Video Mới Tạo Động Lực Học Tập & Thành Công
Toàn bộ 355 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 355
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 915 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 355 câu thoại, tổng 5.199 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“defeated, we will not be destroyed, when we get to”
→ đánh bại, chúng ta sẽ không bị hủy diệt, khi chúng ta đến
So sánh nhất12 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“that you'll never be the best-looking you'll never be the tallest, most”
→ rằng bạn sẽ không bao giờ là người đẹp nhất bạn sẽ không bao giờ là người cao nhất, nhiều nhất
Câu điều kiện loại 17 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“will continue even if you lose because guess what life is not always about”
→ sẽ tiếp tục ngay cả khi bạn thua bởi vì đoán xem cuộc sống không phải lúc nào cũng về
Động từ + to + động từ31 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“going that really determines your true character. I just want to encourage”
→ điều đó thực sự quyết định sự thật của bạn tính cách. Tôi chỉ muốn khuyến khích
have to — sự bắt buộc24 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“what you want? What has to change about you?”
→ bạn muốn gì? Điều gì phải thay đổi về bạn?
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“When you first jump I guarantee you the parachute ain't gonna open.”
→ Khi bạn nhảy lần đầu tiên, tôi đảm bảo với bạn dù sẽ không mở.
16 từ đáng học trong START TODAY NOT TOMORROW - New Motivational Video Compilation for Success & Studying
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 19 | ||
| being | con người | 7 | ||
| passion | /ˈpæʃən/ | đam mê | 6 | |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 6 | |
| fail | /feɪl/ | động từ | thất bại | 6 |
| priority | /praɪˈɔːrəti/ | danh từ | ưu tiên | 5 |
| working | làm việc | 4 | ||
| beginning | bắt đầu | 4 | ||
| develop | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | 4 |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | danh từ | thoải mái | 4 |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | 4 |
| office | danh từ | văn phòng | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| learning | học tập | 3 | ||
| reassure | /ˌriːəˈʃʊr/ | động từ | trấn an | 3 |
| autopilot | /ˈɔːtoʊˌpaɪlət/ | danh từ | chế độ lái tự động | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show
- How to Study Smart - 3 UNIQUE Tips (That You've Never Heard Of)
- a big fat post-grad existential crisis
- Why I Left America and Moved Back to Vietnam International Student in The US
- 15 Reasons Why Highly Intelligent People Prefer to Be Alone
- how to style thrifted clothes
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.