Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tế bào thần kinh” tiếng Anh là gì?

“tế bào thần kinh” trong tiếng Anh là neuron /ˈnʊrɑːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

neuron/ˈnʊrɑːn/noun

Danh từ chỉ tế bào thần kinh hoặc nơ-ron.

a nerve cell that transmits information through the body

Neurons communicate through electrical signals.

Các nơ-ron giao tiếp bằng tín hiệu điện.

Câu thoại thật có chữ “neuron”

  • Instead it stealthily jumps from neuron to neuron, very slowly making its way to your brain.

    Thay vào đó, nó lén lút nhảy từ nơ-ron này sang nơ-ron khác, từ từ tiến đến não của bạn.

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

  • So a neuron isn't intelligent,

    Vậy nên một nơ ron không hề thông minh

    Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV

  • by messing up the neuron communication inside your brain, so much so, that it can't function anymore.

    bằng cách làm rối loạn sự liên lạc nơ-ron bên trong não của bạn, đến mức nó không thể hoạt động được nữa.

    The Deadliest Virus on Earth - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Khoa học”