Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thiếu” tiếng Anh là gì?

“thiếu” trong tiếng Anh là missing, lack, devoid /ˈmɪsɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 363 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

missing/ˈmɪsɪŋ/adjective

Tính từ chỉ mất tích hoặc không có mặt.

not present or not able to be found

One file is missing from the folder.

Một tệp bị thiếu trong thư mục.

Câu thoại thật có chữ “missing”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

lack/læk/noun

Danh từ chỉ sự thiếu hụt hoặc không đủ.

the state of not having something that you need or want

The project failed due to a lack of funding.

Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.

Câu thoại thật có chữ “lack”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

devoid/dɪˈvɔɪd/adjective

Tính từ chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn.

completely lacking something

His speech was devoid of any humor.

Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn thiếu sự hài hước.

Câu thoại thật có chữ “devoid”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt