missing/ˈmɪsɪŋ/adjective
Tính từ chỉ mất tích hoặc không có mặt.
not present or not able to be found
One file is missing from the folder.
Một tệp bị thiếu trong thư mục.
Câu thoại thật có chữ “missing”
Something missing.
Cứ thiếu thứ gì đó
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Jamaya's missing!
Jamaya mất tích rồi!
She’s missing.
Cô ấy mất tích.