leg/leɡ/noun
Danh từ chỉ chi dưới của cơ thể người.
a limb used for standing or walking
She broke her leg while skiing.
Cô ấy bị gãy chân khi trượt tuyết.
Câu thoại thật có chữ “leg”
Chris hurt his leg.
Chris bị thương ở chân.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
He hugged my leg.
Ông ấy ôm lấy chân tôi.
How's your leg, Pa?
Chân bố thế nào?
The Dollmaker (1984) — phim