Đang tải video...
Ultimate Baby Toy Room!! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phòng đồ chơi trẻ em cuối cùng!!
Toàn bộ 240 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 240
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 418 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 240 câu thoại, tổng 1.255 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Alright chicken, here's the cutest part,”
→ Được rồi Chicken, đây là phần dễ thương nhất này
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm gonna break that.”
→ - Mình sẽ phá hỏng nó mất
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I think she wants to go in.”
→ Anh nghĩ con bé muốn vào trong đấy
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“while I was driving by,”
→ trong khi tôi lái xe qua
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How does she even do that?”
→ Sao mà con bé có thể làm được hay vậy?
Quá khứ đơn42 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Told you she liked octopusses.”
→ Tôi đã nói là con bé thích nhiều bạch tuộc mà
16 từ đáng học trong Ultimate Baby Toy Room!!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| chair | /tʃer/ | ghế | 10 | |
| station | nhà ga | 8 | ||
| buzzer | /ˈbʌzər/ | danh từ | chuông báo | 5 |
| octopus | /ˈɑːktəˌpʊs/ | danh từ | bạch tuộc | 4 |
| gross | /ɡroʊs/ | kinh tởm | 4 | |
| piano | danh từ | đàn piano | 4 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 4 |
| nap | /næp/ | giấc ngủ ngắn | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| vader | /ˈveɪdər/ | danh từ | Vader | 2 |
| sledge | /sledʒ/ | danh từ | xe trượt tuyết | 2 |
| screeching | /ˈskriːtʃɪŋ/ | tính từ | rít lên chói tai | 2 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| hoodie | áo khoác có mũ | 2 | ||
| techno | /ˈteknoʊ/ | danh từ | nhạc techno | 2 |
| pit | /pɪt/ | hố | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.