gross/ɡroʊs/adjective
Tính từ chỉ sự kinh tởm hoặc thô thiển.
disgusting or very unpleasant
That smell is gross!
Mùi đó thật ghê tởm!
Câu thoại thật có chữ “gross”
That's gross!
Ghê quá!
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
You're gross.
Ghê quá đấy con ơi
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
You're gross.
Con ghê quá
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV