Đang tải video...
Zara Larsson - Uncover (Live Piano Version) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 84 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 49 câu thoại, tổng 248 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We are a secret - can't be exposed”
→ Tình cảm đôi ta là một bí mật không thể để lộ
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“All the world could disappear”
→ Thế giới có thể biến mất
Quá khứ đơn5 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Yeah I just need you near”
→ Đúng vậy, tôi chỉ cần em ở bên
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“When the sun is shining”
→ Khi mặt trời tỏa sáng
9 từ đáng học trong Zara Larsson - Uncover (Live Piano Version)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| exposed | /ɪkˈspoʊzd/ | tính từ | phơi bày | 4 |
| uncover | /ənˈkʌvər/ | phát hiện | 3 | |
| asylum | /əˈsaɪləm/ | danh từ | nơi tị nạn | 2 |
| daylight | /ˈdeɪˌlaɪt/ | danh từ | ánh sáng ban ngày | 2 |
| plain | /pleɪn/ | đơn giản | 2 | |
| universe | /ˈjuːnəˌvɜːrs/ | danh từ | vũ trụ | 2 |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | động từ | biến mất | 2 |
| sight | danh từ | tầm nhìn | 2 | |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | danh từ | vai | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.