Đang tải video...
How did Earth form?: Crash Course Geology #2 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
What can a moon rock tell us about Earth’s distant past? All kinds of stuff! Like where its water came from, how it got its moon, and what its birth might have looked like. In this episode of Crash Course Geology, we’ll stroll down memory lane with the Earth’s baby book, and learn about some of the ways it might have formed. Introduction: An Earth Rock on the Moon 00:00 How the Earth Formed 0:36 How the Moon Formed 3:39 Where Earth's water came from 6:53 Where Earth's atmosphere came from 8:01 Review and Credits 8:48 Sources: https://docs.google.com/document/d/1RpwM8ZQPFk_DkzMJjMdtRrNGrJSNJ
Toàn bộ 166 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 166
- Tốc độ nói
- 182 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 182 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 602 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 166 câu thoại, tổng 1.732 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“so an asteroid impact could have ejected”
→ nên một cú va chạm tiểu hành tinh có thể đã bắn
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and was captured by its gravity.”
→ và bị lực hấp dẫn của nó giữ lại.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“But a lot of physics research has led to some compelling theories”
→ Nhưng rất nhiều nghiên cứu vật lý đã dẫn tới vài giả thuyết thuyết phục
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As far as we know, it’s the only planet that sustains life.”
→ Theo những gì ta biết, đây là hành tinh duy nhất duy trì được sự sống.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The largest of these planetesimals became baby planets, or protoplanets.”
→ Những vi thể hành tinh lớn nhất trở thành các hành tinh sơ sinh, hay tiền hành tinh.
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which made up Earth’s early atmosphere.”
→ và chúng tạo nên bầu khí quyển thuở đầu của Trái Đất.
16 từ đáng học trong How did Earth form?: Crash Course Geology #2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 14 |
| solar | /ˈsoʊlər/ | mặt trời | 6 | |
| theory | /ˈθɪri/ | danh từ | lý thuyết | 6 |
| disk | /dɪsk/ | danh từ | đĩa | 5 |
| asteroid | danh từ | tiểu hành tinh | 5 | |
| billion | /ˈbɪljən/ | tỷ | 5 | |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | động từ | bề mặt | 4 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 4 | |
| impact | /ˌɪmˈpækt/ | động từ | tác động | 4 |
| planetary | /ˈplænəˌteri/ | tính từ | thuộc hành tinh | 3 |
| vapor | danh từ | hơi | 3 | |
| formation | /fɔːrˈmeɪʃən/ | hình thành | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| orbit | /ˈɔːrbət/ | động từ | quỹ đạo | 3 |
| collide | /kəˈlaɪd/ | động từ | va chạm | 3 |
| gravity | /ˈɡrævəti/ | danh từ | trọng lực | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.