billion/ˈbɪliən/noun
Danh từ chỉ con số một tỷ hoặc lượng rất lớn.
the number 1,000,000,000
The company is worth over a billion dollars.
Công ty này trị giá hơn một tỷ đô la.
Câu thoại thật có chữ “billion”
It's not a billion-dollar problem.
Không phải bài toán tỷ đô.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
That's 4.67 billion miles away.
Chỗ đó cách đây 7,5 tỉ cây số.
They made over a billion dollars.
Họ kiếm ra hàng tỉ đô
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV