
100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản cho người mới bắt đầu
Nội dung bài viết
Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản nên học đầu tiên, chia 8 nhóm: chào hỏi, người, số, thời gian, động từ, tính từ, đồ vật và nơi chốn, từ để hỏi. Mỗi từ có chữ Hàn, phiên âm Romaja và nghĩa tiếng Việt. Thứ tự nhóm được xếp để ghép được câu hoàn chỉnh sớm nhất: học xong nhóm 1, 2 và 5 là nói được những câu như (Tôi gặp bạn).
1. Chào hỏi và đáp lời (10 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghaseyo | xin chào | |
| annyeonghi gaseyo | tạm biệt (người ở lại nói với người ra về) | |
| annyeonghi gyeseyo | tạm biệt (người ra về nói với người ở lại) | |
| gamsahamnida | xin cảm ơn | |
| joesonghamnida | xin lỗi (trang trọng) | |
| mianhaeyo | xin lỗi (lịch sự thường ngày) | |
| gwaenchanayo | không sao, ổn | |
| ne | vâng, dạ | |
| aniyo | không | |
| bangapseumnida | rất vui được gặp |
Hai câu tạm biệt dễ nhầm: nghĩa là "đi", nên nói với người đang đi; nghĩa là "ở lại", nên nói với người ở lại. Các câu chào khác theo tình huống ở bài chào hỏi tiếng Hàn.
2. Người và xưng hô (15 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeo | tôi (khiêm tốn, lịch sự) | |
| na | tôi, tớ (thân mật) | |
| uri | chúng tôi, chúng ta | |
| saram | người | |
| chingu | bạn | |
| ireum | tên | |
| gajok | gia đình | |
| abeoji | bố | |
| eomeoni | mẹ | |
| hyeong | anh (em trai gọi) | |
| oppa | anh (em gái gọi) | |
| nuna | chị (em trai gọi) | |
| eonni | chị (em gái gọi) | |
| dongsaeng | em | |
| seonsaengnim | thầy, cô giáo |
Gọi "anh", "chị" trong tiếng Hàn phụ thuộc giới tính của người nói, không chỉ của người được gọi. Chi tiết ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.
3. Số đếm (10 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hana | một (thuần Hàn) | |
| dul | hai (thuần Hàn) | |
| set | ba (thuần Hàn) | |
| net | bốn (thuần Hàn) | |
| daseot | năm (thuần Hàn) | |
| il | một (Hán Hàn, "nhất") | |
| i | hai (Hán Hàn, "nhị") | |
| sam | ba (Hán Hàn, "tam") | |
| sip | mười (Hán Hàn, "thập") | |
| baek | trăm (Hán Hàn, "bách") |
Số thuần Hàn dùng đếm đồ vật, người, giờ; số Hán Hàn dùng cho ngày tháng, tiền, phút. Bảng đầy đủ ở bài số đếm tiếng Hàn.
4. Thời gian (12 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneul | hôm nay | |
| eoje | hôm qua | |
| naeil | ngày mai | |
| jigeum | bây giờ | |
| achim | buổi sáng; bữa sáng | |
| jeomsim | buổi trưa; bữa trưa | |
| jeonyeok | buổi tối; bữa tối | |
| bam | đêm | |
| sigan | thời gian; tiếng đồng hồ | |
| jumal | cuối tuần | |
| si | giờ (3 giờ = ) | |
| bun | phút |
5. Động từ (20 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Dạng lịch sự 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| gada | đi | ||
| oda | đến | ||
| meokda | ăn | ||
| masida | uống | ||
| boda | xem, nhìn | ||
| deutda | nghe | ||
| ikda | đọc | ||
| sseuda | viết | ||
| malhada | nói | ||
| hada | làm | ||
| gongbuhada | học | ||
| ilhada | làm việc | ||
| jada | ngủ | ||
| mannada | gặp | ||
| sada | mua | ||
| joahada | thích | ||
| alda | biết | ||
| moreuda | không biết | ||
| itda | có; ở | ||
| eopda | không có; không ở |
Cột cuối là dạng dùng được ngay khi nói với người lạ, người lớn tuổi. Dạng là dạng từ điển, không dùng để nói. Cách chia ở bài đuôi 아요/어요. Bốn từ → , → , → , → đổi hình khá nhiều khi chia, nên học luôn dạng chia.
6. Tính từ (16 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| jota | tốt, hay | nappeuda, xấu, tệ | |
| keuda | to, lớn | jakda, nhỏ | |
| manta | nhiều | jeokda, ít | |
| bissada | đắt | ssada, rẻ | |
| deopda | nóng (thời tiết) | chupda, lạnh (thời tiết) | |
| masitda | ngon | madeopda, không ngon | |
| eoryeopda | khó | swipda, dễ | |
| bappeuda | bận | ||
| apeuda | đau, ốm |
Bảng có 16 từ: 7 cặp trái nghĩa và 2 từ lẻ. Học theo cặp nhanh hơn học rời.
7. Đồ vật và nơi chốn (12 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Gốc Hán Việt |
|---|---|---|---|
| bap | cơm; bữa ăn | ||
| mul | nước | ||
| jip | nhà | ||
| hakgyo | trường học | học hiệu | |
| hoesa | công ty | hội xã | |
| sikdang | quán ăn, nhà hàng | thực đường | |
| byeongwon | bệnh viện | bệnh viện | |
| hwajangsil | nhà vệ sinh | hoá trang thất | |
| don | tiền | ||
| chaek | sách | sách | |
| haendeupon | điện thoại di động | (từ tiếng Anh hand phone) | |
| keopi | cà phê | (từ tiếng Anh coffee) |
Nhiều từ trong nhóm này có gốc Hán nên người Việt đoán được nghĩa; cách tận dụng ở bài từ Hán Hàn.
8. Từ để hỏi (5 từ)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| mwo | cái gì | ? Ăn gì thế? | |
| eodi | ở đâu | ? Nhà vệ sinh ở đâu? | |
| eonje | khi nào | ? Khi nào đến? | |
| nugu | ai | ? Ai vậy? | |
| eolma | bao nhiêu (tiền) | ? Bao nhiêu tiền? |
Ghép 100 từ thành câu ngay
Chỉ cần thêm các tiểu từ / (chủ đề), / (tân ngữ), (đến), (ở) là ghép được câu:
- . Tôi đi đến trường.
- . Hôm nay tôi gặp bạn.
- . Bây giờ tôi ăn cơm ở nhà.
- . Hôm qua tôi đã đọc sách.
- . Cà phê đắt.
- . Tôi không có thời gian.
Cách gắn tiểu từ đúng dạng ( hay , hay ) tuỳ từ đứng trước có âm cuối hay không; xem bài batchim là gì. Trật tự câu động từ đứng cuối giải thích ở bài trật tự câu tiếng Hàn.
Học 100 từ này trong bao lâu
Ở nhịp 10 từ mỗi ngày, 100 từ học xong trong 10 ngày, cộng thêm vài phút ôn mỗi ngày. Nên học theo thứ tự nhóm 1 → 2 → 5 → 8 trước (đủ để chào, nói về mình và hỏi), rồi mới đến các nhóm còn lại. Cách chọn nhịp học từ vựng dài hạn ở bài mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Hàn; các bộ từ theo chủ đề tiếp theo ở phần học từ vựng tiếng Hàn.




