Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản cho người mới bắt đầu
Học tiếng Hàn

100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản cho người mới bắt đầu

Admin
6 phút đọc168 lượt xem
Nội dung bài viết

Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản nên học đầu tiên, chia 8 nhóm: chào hỏi, người, số, thời gian, động từ, tính từ, đồ vật và nơi chốn, từ để hỏi. Mỗi từ có chữ Hàn, phiên âm Romaja và nghĩa tiếng Việt. Thứ tự nhóm được xếp để ghép được câu hoàn chỉnh sớm nhất: học xong nhóm 1, 2 và 5 là nói được những câu như (Tôi gặp bạn).

1. Chào hỏi và đáp lời (10 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
annyeonghaseyoxin chào
annyeonghi gaseyotạm biệt (người ở lại nói với người ra về)
annyeonghi gyeseyotạm biệt (người ra về nói với người ở lại)
gamsahamnidaxin cảm ơn
joesonghamnidaxin lỗi (trang trọng)
mianhaeyoxin lỗi (lịch sự thường ngày)
gwaenchanayokhông sao, ổn
nevâng, dạ
aniyokhông
bangapseumnidarất vui được gặp

Hai câu tạm biệt dễ nhầm: nghĩa là "đi", nên nói với người đang đi; nghĩa là "ở lại", nên nói với người ở lại. Các câu chào khác theo tình huống ở bài chào hỏi tiếng Hàn.

2. Người và xưng hô (15 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
jeotôi (khiêm tốn, lịch sự)
natôi, tớ (thân mật)
urichúng tôi, chúng ta
saramngười
chingubạn
ireumtên
gajokgia đình
abeojibố
eomeonimẹ
hyeonganh (em trai gọi)
oppaanh (em gái gọi)
nunachị (em trai gọi)
eonnichị (em gái gọi)
dongsaengem
seonsaengnimthầy, cô giáo

Gọi "anh", "chị" trong tiếng Hàn phụ thuộc giới tính của người nói, không chỉ của người được gọi. Chi tiết ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.

3. Số đếm (10 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
hanamột (thuần Hàn)
dulhai (thuần Hàn)
setba (thuần Hàn)
netbốn (thuần Hàn)
daseotnăm (thuần Hàn)
ilmột (Hán Hàn, "nhất")
ihai (Hán Hàn, "nhị")
samba (Hán Hàn, "tam")
sipmười (Hán Hàn, "thập")
baektrăm (Hán Hàn, "bách")

Số thuần Hàn dùng đếm đồ vật, người, giờ; số Hán Hàn dùng cho ngày tháng, tiền, phút. Bảng đầy đủ ở bài số đếm tiếng Hàn.

4. Thời gian (12 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
oneulhôm nay
eojehôm qua
naeilngày mai
jigeumbây giờ
achimbuổi sáng; bữa sáng
jeomsimbuổi trưa; bữa trưa
jeonyeokbuổi tối; bữa tối
bamđêm
siganthời gian; tiếng đồng hồ
jumalcuối tuần
sigiờ (3 giờ = )
bunphút

5. Động từ (20 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩaDạng lịch sự 아요/어요
gadađi
odađến
meokdaăn
masidauống
bodaxem, nhìn
deutdanghe
ikdađọc
sseudaviết
malhadanói
hadalàm
gongbuhadahọc
ilhadalàm việc
jadangủ
mannadagặp
sadamua
joahadathích
aldabiết
moreudakhông biết
itdacó; ở
eopdakhông có; không ở

Cột cuối là dạng dùng được ngay khi nói với người lạ, người lớn tuổi. Dạng là dạng từ điển, không dùng để nói. Cách chia ở bài đuôi 아요/어요. Bốn từ → , → , → , → đổi hình khá nhiều khi chia, nên học luôn dạng chia.

6. Tính từ (16 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩaTrái nghĩa
jotatốt, hay nappeuda, xấu, tệ
keudato, lớn jakda, nhỏ
mantanhiều jeokda, ít
bissadađắt ssada, rẻ
deopdanóng (thời tiết) chupda, lạnh (thời tiết)
masitdangon madeopda, không ngon
eoryeopdakhó swipda, dễ
bappeudabận
apeudađau, ốm

Bảng có 16 từ: 7 cặp trái nghĩa và 2 từ lẻ. Học theo cặp nhanh hơn học rời.

7. Đồ vật và nơi chốn (12 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩaGốc Hán Việt
bapcơm; bữa ăn
mulnước
jipnhà
hakgyotrường họchọc hiệu
hoesacông tyhội xã
sikdangquán ăn, nhà hàngthực đường
byeongwonbệnh việnbệnh viện
hwajangsilnhà vệ sinhhoá trang thất
dontiền
chaeksáchsách
haendeuponđiện thoại di động(từ tiếng Anh hand phone)
keopicà phê(từ tiếng Anh coffee)

Nhiều từ trong nhóm này có gốc Hán nên người Việt đoán được nghĩa; cách tận dụng ở bài từ Hán Hàn.

8. Từ để hỏi (5 từ)

Tiếng HànPhiên âmNghĩaCâu mẫu
mwocái gì? Ăn gì thế?
eodiở đâu? Nhà vệ sinh ở đâu?
eonjekhi nào? Khi nào đến?
nuguai? Ai vậy?
eolmabao nhiêu (tiền)? Bao nhiêu tiền?

Ghép 100 từ thành câu ngay

Chỉ cần thêm các tiểu từ / (chủ đề), / (tân ngữ), (đến), (ở) là ghép được câu:

  • . Tôi đi đến trường.
  • . Hôm nay tôi gặp bạn.
  • . Bây giờ tôi ăn cơm ở nhà.
  • . Hôm qua tôi đã đọc sách.
  • . Cà phê đắt.
  • . Tôi không có thời gian.

Cách gắn tiểu từ đúng dạng ( hay , hay ) tuỳ từ đứng trước có âm cuối hay không; xem bài batchim là gì. Trật tự câu động từ đứng cuối giải thích ở bài trật tự câu tiếng Hàn.

Học 100 từ này trong bao lâu

Ở nhịp 10 từ mỗi ngày, 100 từ học xong trong 10 ngày, cộng thêm vài phút ôn mỗi ngày. Nên học theo thứ tự nhóm 1 → 2 → 5 → 8 trước (đủ để chào, nói về mình và hỏi), rồi mới đến các nhóm còn lại. Cách chọn nhịp học từ vựng dài hạn ở bài mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Hàn; các bộ từ theo chủ đề tiếp theo ở phần học từ vựng tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc