Mục từ vần A
64 mục từ bắt đầu bằng chữ A. Mỗi mục cho nghĩa tiếng Anh, phiên âm, từ loại và câu thoại thật trích từ phụ đề phim hoặc lời bài hát đã dịch tay.
- Áctiếng Anh là gì
- Ác cảmtiếng Anh là gì
- Ác độctiếng Anh là gì
- Ác mộngtiếng Anh là gì
- Aitiếng Anh là gì
- Ai đótiếng Anh là gì
- Albumtiếng Anh là gì
- Ám ảnhtiếng Anh là gì
- Ấm áptiếng Anh là gì
- Ám chỉtiếng Anh là gì
- Âm lượngtiếng Anh là gì
- Âm mưutiếng Anh là gì
- Âm nhạctiếng Anh là gì
- Âm thanhtiếng Anh là gì
- Âm thanh chói taitiếng Anh là gì
- Âm thanh nổitiếng Anh là gì
- Ẩm thựctiếng Anh là gì
- Âm utiếng Anh là gì
- Ẩm ướttiếng Anh là gì
- Amentiếng Anh là gì
- Ăntiếng Anh là gì
- Ăn chaytiếng Anh là gì
- Ẩn dụtiếng Anh là gì
- Ăn mừngtiếng Anh là gì
- An ninhtiếng Anh là gì
- Ăn sángtiếng Anh là gì
- An thầntiếng Anh là gì
- An toàntiếng Anh là gì
- An toàn giao thôngtiếng Anh là gì
- An toàn trực tuyếntiếng Anh là gì
- Ăn tốitiếng Anh là gì
- Ăn trưatiếng Anh là gì
- Ấn tượngtiếng Anh là gì
- Ân xátiếng Anh là gì
- Ăn xintiếng Anh là gì
- Ảnhtiếng Anh là gì
- Anh ấytiếng Anh là gì
- Anh chàngtiếng Anh là gì
- Anh chị emtiếng Anh là gì
- Ảnh đại diệntiếng Anh là gì
- Anh em họtiếng Anh là gì
- Anh hùngtiếng Anh là gì
- Ảnh hưởngtiếng Anh là gì
- Ánh nắngtiếng Anh là gì
- Anh rểtiếng Anh là gì
- Ánh sángtiếng Anh là gì
- Ánh sáng ban ngàytiếng Anh là gì
- Anh traitiếng Anh là gì
- Ánh trăngtiếng Anh là gì
- Ảotiếng Anh là gì
- Ảo ảnhtiếng Anh là gì
- Áo cánhtiếng Anh là gì
- Áo choàng y tếtiếng Anh là gì
- Áo khoáctiếng Anh là gì
- Áo khoác có mũtiếng Anh là gì
- Áo lentiếng Anh là gì
- Áo ngựctiếng Anh là gì
- Áo nỉtiếng Anh là gì
- Áo sơ mitiếng Anh là gì
- Áp đảotiếng Anh là gì
- Áp đặttiếng Anh là gì
- Áp lựctiếng Anh là gì
- Ấp trứngtiếng Anh là gì
- Axittiếng Anh là gì