sound/saʊnd/noun
Danh từ chỉ âm thanh hoặc tiếng động.
something that can be heard
I heard a strange sound outside.
Tôi nghe thấy một âm thanh lạ bên ngoài.
Câu thoại thật có chữ “sound”
Sound good?
Được không?
Phoebe & Jay: The Barbershop — phim
What's that sound?
Tiếng gì vậy?
Bruno Mars - 24K Magic — bài hát
How's that sound?
Nghe ổn không?
Pete Davidson: SMD - Coping with a Family Tragedy - Uncensored - Tập 1 — chương trình TV