music/ˈmjuːzɪk/noun
Danh từ chỉ âm nhạc hoặc nghệ thuật âm thanh.
a form of art using sound and rhythm
She loves listening to classical music.
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
Câu thoại thật có chữ “music”
Feel the music...
Cảm nhận điệu nhạc
Selena Gomez - More — bài hát
Start the music.
Bắt đầu nhạc nào.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Such sweet music.
Sự ngọt ngào của âm nhạc.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV